- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

Վերջին արդիացում01.10.2026 18:03:53, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Մրցաշարի ընտրում86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
ԿապերFaceBook, GoogleMaps, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, առանց դրոշների , Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Մասնակիցների այբբենական ցուցակ

No. NameFideIDRtgՖեդ.ՏիպԽԱկումբ/քաղաք
1
ACMBùi, Quang Huy124312651979VIEU13Iron Titans
2
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIEU09Cờ vua Sài Gòn
3
Dương, Ngọc Ngà124292521693VIEU13TP.HCM
4
Lê, Hà My124330711502VIEU16Ex's Hates Me
5
Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEU07xChess Master
6
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIEU11xSuper Kids
7
Lê, Nguyễn Minh Nghĩa124764471714VIEU11Saigon Knights
8
Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIEEx's Hates Me
9
Lê, Hồng Ân124467691675VIEU09xCần Thơ
10
Lê, Huy Bằng124600441659VIEU11I-Chess
11
Lý, Minh Anh5610079781462VIEU09xSuper Kids
12
AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIES35xMasters of Time
13
Ngô, Minh Hằng124267681801VIExI-Chess
14
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIExĐồng Tháp
15
Nguyễn, Đức Khải124362241750VIEU13Bình Dương
16
Nguyễn, Quang Huy124789621717VIEU11TP.HCM
17
Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224201453VIEU07Cờ vua Hòa Hưng
18
Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIEU13An Giang
19
Nguyễn, Minh Khôi5610055761430VIEU07Cờ vua Hòa Hưng
20
Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIEU11An Giang
21
AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIEU13Iron Titans
22
Trần, Thành Vinh124341241787VIEU13Saigon Knights
23
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIEEx's Hates Me
24
Trần, Thanh Bình124578411518VIEU11Saigon Knights
25
Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIES35cMasters of Time
26
Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051821VIEU11xBình Dương
27
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961541VIEU07cSuper Kids
28
Vũ, Hoàng Đức5610008680VIEU07Cờ vua Hòa Hưng